万分
wàn fēn
Nghĩa
- vô cùng
- hết sức
Định nghĩa
万分是一个副词,表示程度极深,相当于“非常”、“极其”,常用于书面语或正式场合,用来修饰形容词或动词,表达强烈的感情或状态。
万分 là một phó từ, biểu thị mức độ rất sâu, tương đương với 'vô cùng', 'cực kỳ', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ.
Cách dùng
万分通常放在所修饰的形容词或动词前面,用于强调程度,常见搭配有“万分感谢”、“万分高兴”、“万分焦急”等。它多用于书面语或正式场合,口语中较少使用。
万分 thường đặt trước tính từ hoặc động từ được bổ nghĩa, dùng để nhấn mạnh mức độ, các kết hợp thường gặp như 'vô cùng cảm ơn', 'vô cùng vui mừng', 'vô cùng lo lắng'. Nó chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 万分感谢你的帮助。 (Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- 2 听到这个消息,我万分高兴。 (Nghe được tin này, tôi vô cùng vui mừng.)
- 3 他万分焦急地等待着结果。 (Anh ấy vô cùng lo lắng chờ đợi kết quả.)
- 4 对于你的到来,我们万分欢迎。 (Đối với sự đến của bạn, chúng tôi vô cùng hoan nghênh.)
- 5 他万分后悔自己当初的决定。 (Anh ấy vô cùng hối hận về quyết định ban đầu của mình.)
- 6 得知你平安无事,我万分宽慰。 (Biết bạn bình an vô sự, tôi vô cùng an tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.