上当
shàng dàng
Nghĩa
- bị lừa
- mắc lừa
Định nghĩa
上当指被人欺骗,吃了亏,或中了别人的圈套。
Bị lừa, bị người khác lừa gạt, chịu thiệt thòi hoặc trúng kế của người khác.
Cách dùng
‘上当’是一个动宾结构的词,常用来表示被欺骗或中了圈套。通常说‘上当了’表示自己受了骗;‘别上当’是提醒别人不要被骗。后面可以接‘受骗’等词。
“上当” là một từ có cấu trúc động-tân, thường dùng để diễn tả việc bị lừa hoặc trúng kế. Thường nói “上当了” để biểu thị mình đã bị lừa; “别上当” là nhắc nhở người khác đừng để bị lừa.
Ví dụ
- 1 他买东西时上当了,花了很多钱买了个假货。(Anh ấy mua đồ bị lừa, tốn nhiều tiền mua phải hàng giả.)
- 2 你千万不要相信那些电话诈骗,小心上当。(Bạn đừng bao giờ tin những cuộc gọi lừa đảo, cẩn thận kẻo bị lừa.)
- 3 我早就知道这是个骗局,所以我没上当。(Tôi đã biết từ đầu đây là trò lừa đảo nên tôi không bị mắc lừa.)
- 4 他上了一次当,以后就变得谨慎多了。(Anh ấy bị lừa một lần, từ đó trở nên cẩn thận hơn nhiều.)
- 5 广告说得太好听,往往容易让人上当。(Quảng cáo nói quá hay, thường dễ làm người ta mắc lừa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.