下手
xià shǒu
Nghĩa
- bắt tay vào làm
- ra tay
Định nghĩa
下手是一个动词,表示开始做某事或采取行动,也可以指动手攻击、殴打他人。
下手 là một động từ, có nghĩa là bắt tay vào làm việc gì đó hoặc hành động, cũng có thể chỉ việc ra tay tấn công, đánh người khác.
Cách dùng
下手通常用于表示开始进行某项活动或采取某个行动,常放在动词或名词前。也可用于表示攻击、加害等动作。在否定形式中,如'无从下手',表示无从着手,不知道该怎么办。
下手 thường được dùng để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động nào đó hoặc thực hiện một hành động, thường đứng trước động từ hoặc danh từ. Cũng có thể dùng để chỉ hành động tấn công, hãm hại. Trong dạng phủ định, như '无从下手', diễn tả việc không biết bắt đầu từ đâu, không biết phải làm gì.
Ví dụ
- 1 这个问题太复杂了,我简直无从下手。 (Vấn đề này quá phức tạp, tôi thực sự không biết bắt đầu từ đâu.)
- 2 他决定先从简单的事情下手。 (Anh ấy quyết định bắt đầu từ việc đơn giản trước.)
- 3 小偷趁人不备,对游客下手了。 (Tên trộm lợi dụng lúc mọi người không để ý, đã ra tay với du khách.)
- 4 做菜时,要先下手切好所有材料。 (Khi nấu ăn, phải bắt tay vào việc thái sẵn tất cả nguyên liệu.)
- 5 比赛中,他先下手为强,赢得了主动权。 (Trong trận đấu, anh ấy ra tay trước để chiếm ưu thế, giành được quyền chủ động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.