Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 下降

下降

xià jiàng

HSK 4

Nghĩa

  • giảm xuống
  • hạ xuống

Định nghĩa

指从高处向低处移动,或数量、程度、水平等从高变低。

Chỉ việc di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp, hoặc số lượng, mức độ, trình độ... từ cao biến thành thấp.

Cách dùng

通常用于描述具体事物的位置变化,或抽象概念(如价格、温度、比率、水平等)的降低。常与表示幅度的词连用,如“大幅下降”“略有下降”。

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi vị trí của vật thể cụ thể, hoặc sự giảm sút của các khái niệm trừu tượng (như giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ, trình độ...). Hay dùng kèm với các từ chỉ mức độ, như “giảm mạnh” (大幅下降), “giảm nhẹ” (略有下降).

Ví dụ

  • 1 飞机开始下降了。(Máy bay bắt đầu hạ xuống rồi.)
  • 2 这个季度公司的利润下降了百分之十。(Lợi nhuận của công ty trong quý này đã giảm xuống 10 phần trăm.)
  • 3 最近气温下降了,要注意保暖。(Gần đây nhiệt độ giảm xuống, cần chú ý giữ ấm.)
  • 4 由于政策调整,房价略有下降。(Do điều chỉnh chính sách, giá nhà đã giảm nhẹ.)
  • 5 他的成绩从第一名下降到了第五名。(Thành tích của cậu ấy từ hạng nhất tụt xuống hạng năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome