不但
bù dàn
Nghĩa
- không những
- không chỉ
Định nghĩa
表示不仅,不只,常与‘而且’、‘还’等连用,表示递进关系。
Biểu thị không chỉ, không phải chỉ, thường dùng với '而且' (hơn nữa), '还' (còn) để biểu thị quan hệ tăng tiến.
Cách dùng
通常用在复句的前一个分句中,后一个分句用‘而且’、‘还’、‘也’等呼应,表示意思更进一层。
Thường dùng ở vế câu trước trong câu phức, vế sau dùng '而且' (hơn nữa), '还' (còn), '也' (cũng) để đáp lại, biểu thị ý nghĩa tiến thêm một tầng.
Ví dụ
- 1 他不但学习好,而且品德也好。 (Anh ấy không chỉ học giỏi mà đạo đức cũng tốt.)
- 2 她不但会说英语,还会说法语。 (Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.)
- 3 这个方案不但可行,而且成本很低。 (Phương án này không chỉ khả thi mà chi phí còn rất thấp.)
- 4 我们不但要完成工作,还要做好工作。 (Chúng ta không chỉ phải hoàn thành công việc mà còn phải làm tốt công việc.)
- 5 他不但没有生气,反而笑了。 (Anh ấy chẳng những không giận mà ngược lại còn cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.