不如
bù rú
Nghĩa
- không bằng
- chi bằng
Định nghĩa
表示比不上,不如;也用于建议,表示“还是……为好”。
Diễn tả sự không bằng, kém hơn; cũng dùng để khuyên bảo, biểu thị "vẫn nên... thì tốt hơn".
Cách dùng
常用在比较句中,表示“A不如B”;也可以用在“不如……(来/去/做)……”的结构中,表示建议或选择。
Thường dùng trong câu so sánh, biểu thị "A không bằng B"; cũng có thể dùng trong cấu trúc "bù rú... (làm gì)" để gợi ý hoặc lựa chọn.
Ví dụ
- 1 他的成绩不如我。 (Thành tích của anh ấy không bằng tôi.)
- 2 与其坐在这里等,不如我们出去走走。 (Ngồi đây chờ thì thà đi dạo bên ngoài còn hơn.)
- 3 还是不如你想得周到。 (Vẫn không chu đáo bằng cách bạn nghĩ.)
- 4 我觉得不如换个办法试试。 (Tôi nghĩ thà đổi cách khác thử thì hơn.)
- 5 论经验,他不如你丰富。 (Về kinh nghiệm, anh ấy không phong phú bằng bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.