Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 且

且

qiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • và
  • hơn nữa

Định nghĩa

连词,表示并列或递进,相当于“而且”;副词,表示暂时或先做某事。

Liên từ biểu thị quan hệ bình đẳng hoặc tăng tiến, tương đương 'hơn nữa'; phó từ biểu thị tạm thời hoặc làm việc gì trước.

Cách dùng

且作连词时,连接两个成分或分句,表示并列或递进,常用于书面语;作副词时,表示暂时、姑且,或表示先做某事。

'且' khi làm liên từ nối hai thành phần hoặc mệnh đề, biểu thị quan hệ bình đẳng hoặc tăng tiến, thường dùng trong văn viết; khi làm phó từ, biểu thị tạm thời, gượng gạo, hoặc làm việc gì trước.

Ví dụ

  • 1 他聪明且勤奋。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.)
  • 2 且慢,让我再想想。 (Khoan đã, để tôi suy nghĩ thêm.)
  • 3 且不说费用,时间也不够。 (Chưa nói đến chi phí, thời gian cũng không đủ.)
  • 4 我且休息一下。 (Tôi cứ nghỉ một chút đã.)
  • 5 且行且珍惜。 (Vừa đi vừa trân trọng.)
  • 6 此事暂且不提。 (Việc này tạm thời không nhắc đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome