Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严格

严格

yán gé

HSK 4

Nghĩa

  • nghiêm khắc
  • nghiêm ngặt

Định nghĩa

严格指对标准、要求、纪律等认真执行,不放松,不马虎。

Nghiêm khắc có nghĩa là thực hiện nghiêm túc các tiêu chuẩn, yêu cầu, kỷ luật, không nới lỏng, không cẩu thả.

Cách dùng

“严格” 常用作形容词,可修饰名词,也可作状语修饰动词。常用于要求、标准、制度、纪律等方面。表示不放松要求,认真执行。

"严格" thường dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Thường dùng trong các khía cạnh như yêu cầu, tiêu chuẩn, chế độ, kỷ luật. Biểu thị không nới lỏng yêu cầu, thực hiện nghiêm túc.

Ví dụ

  • 1 老师对学生的要求很严格。 (Giáo viên rất nghiêm khắc với yêu cầu đối với học sinh.)
  • 2 我们必须严格遵守交通规则。 (Chúng ta phải nghiêm túc tuân thủ luật giao thông.)
  • 3 这家公司有严格的质量管理制度。 (Công ty này có chế độ quản lý chất lượng nghiêm ngặt.)
  • 4 他对自己要求很严格,从不放松。 (Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc với bản thân, không bao giờ nới lỏng.)
  • 5 在严格的控制下,疫情得到了有效遏制。 (Dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt, dịch bệnh đã được kiềm chế hiệu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome