Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 个人

个人

gè rén

HSK 5

Nghĩa

  • cá nhân

Định nghĩa

指单个的人,或相对于集体、组织而言的个体;也可表示私人的、属于自己的。

Chỉ một người riêng lẻ, hoặc cá thể so với tập thể, tổ chức; cũng có thể biểu thị điều riêng tư, thuộc về bản thân.

Cách dùng

作名词时,指单个的人;作形容词时,表示个人的、私人的;也可作副词,表示亲自、自己。

Khi là danh từ, chỉ một người riêng lẻ; khi là tính từ, biểu thị cá nhân, riêng tư; cũng có thể làm phó từ, biểu thị tự mình, bản thân.

Ví dụ

  • 1 个人应该服从集体。 (Cá nhân nên phục tùng tập thể.)
  • 2 这是我的个人意见。 (Đây là ý kiến cá nhân của tôi.)
  • 3 他个人认为这个方案可行。 (Bản thân anh ấy cho rằng phương án này khả thi.)
  • 4 个人问题不要带到工作中来。 (Vấn đề riêng tư đừng mang vào công việc.)
  • 5 每个公民都有个人自由。 (Mỗi công dân đều có tự do cá nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome