个体
gè tǐ
Nghĩa
- cá thể
- hộ kinh doanh cá thể
Định nghĩa
指单个的人或事物,相对于集体、整体而言。
Chỉ một người hoặc một sự vật đơn lẻ, đối lập với tập thể, toàn thể. Hoặc chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một hệ thống.
Cách dùng
常用作名词,表示独立的个人或单位。可用于指人、组织、单位或生物体等。也可用作定语,修饰其他名词。
Thường dùng như danh từ, biểu thị cá nhân hoặc đơn vị độc lập. Có thể dùng để chỉ người, tổ chức, đơn vị hoặc sinh vật, v.v. Cũng có thể dùng như định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Ví dụ
- 1 个体要服从集体。 (Cá nhân phải phục tùng tập thể.)
- 2 他是个体经营者。 (Anh ấy là người kinh doanh cá thể.)
- 3 这种动物以个体为单位生活。 (Loài động vật này sống theo từng cá thể.)
- 4 个体差异很大。 (Sự khác biệt giữa các cá nhân rất lớn.)
- 5 每个个体都有其独特性。 (Mỗi cá thể đều có sự độc đáo riêng.)
- 6 个体经济是市场经济的重要组成部分。 (Kinh tế cá thể là bộ phận quan trọng của kinh tế thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.