Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 中毒

中毒

zhòng dú

HSK 6

Nghĩa

  • trúng độc
  • ngộ độc

Định nghĩa

中毒指有毒物质进入体内,引起身体损害或功能障碍;也比喻对某事物沉迷过度,难以自拔。

Trúng độc là tình trạng chất độc xâm nhập vào cơ thể gây tổn hại sức khỏe hoặc rối loạn chức năng; cũng được dùng để ví việc quá say mê một thứ gì đó đến mức khó thoát ra.

Cách dùng

既可以用于真实的毒物中毒,也可以用于比喻义,表示对事物(如游戏、手机等)的过度依赖或着迷。常用结构有“中毒太深”、“XX中毒”等。

Có thể dùng cho việc trúng độc thực sự, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự phụ thuộc hoặc mê mệt quá mức (như game, điện thoại). Cấu trúc thường gặp: '中毒太深', 'XX中毒'.

Ví dụ

  • 1 他吃了不干净的东西,食物中毒了。 (Anh ấy ăn phải đồ không sạch, bị ngộ độc thức ăn.)
  • 2 煤气中毒是非常危险的。 (Ngộ độc khí gas rất nguy hiểm.)
  • 3 他玩手机游戏中毒太深,整天都不出门。 (Anh ấy nghiện game điện thoại quá sâu, cả ngày không ra khỏi nhà.)
  • 4 这种电视剧让人一看就中毒,停不下来。 (Loại phim truyền hình này xem một lần là nghiện, không dừng được.)
  • 5 细菌中毒会引起严重的腹泻。 (Ngộ độc vi khuẩn có thể gây tiêu chảy nghiêm trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome