Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丰满

丰满

fēng mǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đầy đặn

Định nghĩa

形容身体或物体饱满、匀称,多用于形容女性身材丰润,也指事物丰富充足。

Miêu tả thân hình hoặc vật thể đầy đặn, cân đối; thường dùng để miêu tả vóc dáng đẫy đà của phụ nữ, cũng chỉ sự vật phong phú, đầy đủ.

Cách dùng

常用来形容女性身材,也可用于形容谷粒、羽毛等饱满,或内容充实。

Thường dùng để miêu tả vóc dáng phụ nữ, cũng có thể dùng để miêu tả hạt lúa, lông vũ đầy đặn, hoặc nội dung phong phú.

Ví dụ

  • 1 她身材丰满,看起来很健康。 (Cô ấy thân hình đầy đặn, trông rất khỏe mạnh.)
  • 2 这株小麦长得很丰满。 (Cây lúa mì này phát triển rất đầy đặn, hạt trĩu nặng.)
  • 3 这本书记录了他丰满的人生经历。 (Cuốn sách này ghi lại những trải nghiệm cuộc đời phong phú của ông ấy.)
  • 4 她丰满的脸颊上露出笑容。 (Nụ cười hiện lên trên gương mặt tròn trịa của cô ấy.)
  • 5 这种水果的果肉很丰满。 (Phần thịt của loại quả này rất dày dặn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome