为止
wéi zhǐ
Nghĩa
- cho đến
- tính đến
Định nghĩa
表示时间、程度、数量的界限,常用在“到”、“至”等后面,表示动作或状态延续到某一点为止。
Biểu thị giới hạn về thời gian, mức độ, số lượng, thường dùng sau "到", "至" để biểu thị hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một điểm nào đó thì dừng lại.
Cách dùng
常与“到”或“至”搭配使用,构成“到……为止”的结构,表示动作或状态持续到某个时间点或某种程度就停止。也可单独放在时间词或数量词后,表示“截至”“到那时”的意思。多用于书面语或正式场合。
Thường kết hợp với "到" hoặc "至" tạo thành cấu trúc "到……为止", biểu thị hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm hoặc mức độ nhất định thì dừng lại. Cũng có thể đứng sau từ chỉ thời gian hoặc số lượng, mang nghĩa "tính đến", "đến khi đó". Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 到目前为止,我们已经完成了任务的一半。 (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành được một nửa công việc.)
- 2 到昨天晚上为止,他一直没回家。 (Cho đến tối hôm qua, anh ấy vẫn chưa về nhà.)
- 3 这个计划截止到明年三月底为止。 (Kế hoạch này kéo dài đến cuối tháng ba năm sau.)
- 4 上课到十一点为止,下午没有课。 (Học đến mười một giờ thì hết, buổi chiều không có tiết học.)
- 5 到现在为止,我还没有收到他的来信。 (Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa nhận được thư của anh ấy.)
- 6 到站为止,车上的乘客都下车了。 (Đến ga thì dừng, các hành khách trên xe đều xuống hết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.