Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 为难

为难

wéi nán

HSK 6

Nghĩa

  • khó xử
  • làm khó

Định nghĩa

指使人感到难办或难以应付;也指自己感到尴尬、不知如何是好。

Chỉ việc làm cho người khác cảm thấy khó xử lý hoặc khó đối phó; cũng chỉ bản thân cảm thấy ngại ngùng, không biết phải làm sao.

Cách dùng

常用于表示给别人造成麻烦或困境,也可以表达自己处于难堪或不知如何是好的状态。后面可接人,也可单独使用。

Thường dùng để diễn tả việc gây rắc rối hoặc khó khăn cho người khác, cũng có thể diễn tả bản thân đang ở trạng thái khó xử hoặc không biết phải làm sao. Sau nó có thể kèm tân ngữ chỉ người, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 别为难他了,他已经尽力了。 (Đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy đã cố hết sức rồi.)
  • 2 这件事让我很为难。 (Chuyện này làm tôi rất khó xử.)
  • 3 他故意为难我,问了很多奇怪的问题。 (Anh ta cố tình làm khó tôi, hỏi rất nhiều câu hỏi kỳ lạ.)
  • 4 不要为难自己,做不到就算了。 (Đừng tự làm khó mình, làm không được thì thôi.)
  • 5 我左右为难,不知道该怎么选择。 (Tôi tiến thoái lưỡng nan, không biết nên chọn thế nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome