Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 主张

主张

zhǔ zhāng

HSK 6

Nghĩa

  • chủ trương
  • quan điểm

Định nghĩa

主张指对事物持有某种看法或建议,也指所持有的意见或建议。

“主张” có nghĩa là giữ một quan điểm hoặc đề xuất nào đó về sự vật, cũng chỉ ý kiến hoặc đề xuất mà mình nắm giữ.

Cách dùng

作动词时,表示坚持某种意见或建议;作名词时,表示所持有的意见、看法。常用于正式或书面语境。

Khi dùng làm động từ, biểu thị việc kiên trì một ý kiến hoặc đề xuất nào đó; khi dùng làm danh từ, biểu thị ý kiến, quan điểm mà mình nắm giữ. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他主张改革现行的制度。 (Anh ấy chủ trương cải cách chế độ hiện hành.)
  • 2 我不同意你的主张。 (Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 3 她主张采取和平的方式解决问题。 (Cô ấy chủ trương giải quyết vấn đề bằng biện pháp hòa bình.)
  • 4 这个主张得到了大家的支持。 (Chủ trương này đã nhận được sự ủng hộ của mọi người.)
  • 5 我们主张各国应该平等相待。 (Chúng tôi chủ trương các nước nên đối xử bình đẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome