举足轻重
jǔ zú qīng zhòng
Nghĩa
- có vai trò then chốt
Định nghĩa
比喻所处地位重要,一举一动都会影响全局。
Ví von vị trí quan trọng, mỗi hành động đều ảnh hưởng đến toàn cục.
Cách dùng
多用于形容人或事物在整体中具有关键作用,常用于正式或书面语境。
Thường dùng để miêu tả người hoặc sự vật có vai trò then chốt trong tổng thể, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 他在公司里举足轻重,很多决策都需要他参与。 (Anh ấy có vai trò quan trọng trong công ty, nhiều quyết định đều cần anh tham gia.)
- 2 农业在这个国家的经济中举足轻重。 (Nông nghiệp có vị trí quan trọng trong nền kinh tế của nước này.)
- 3 这一票对选举结果举足轻重。 (Lá phiếu này có tính quyết định đối với kết quả bầu cử.)
- 4 母亲在家庭中的地位举足轻重,她的言行影响着每个孩子。 (Vị trí của người mẹ trong gia đình rất quan trọng, lời nói và hành động của bà ảnh hưởng đến từng đứa con.)
- 5 科技发展在现代社会中举足轻重,不可忽视。 (Sự phát triển khoa học kỹ thuật có vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại, không thể xem nhẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.