Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 乖

乖

guāi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngoan
  • ngoan ngoãn

Định nghĩa

形容小孩或宠物听话、温顺、不吵闹。也可用于亲密关系中,表示“听话”或“安分”的意思。

Miêu tả trẻ em hoặc thú cưng nghe lời, ngoan ngoãn, không quấy khóc. Cũng có thể dùng trong mối quan hệ thân mật, mang nghĩa 'nghe lời' hoặc 'yên phận'.

Cách dùng

通常用于口语,常用来夸赞孩子或宠物。也可用于情侣或亲密的人之间,表示关心或要求对方听话。不用于正式场合。

Thường dùng trong khẩu ngữ, hay dùng để khen trẻ em hoặc thú cưng. Cũng có thể dùng giữa người yêu hoặc người thân thiết, thể hiện sự quan tâm hoặc yêu cầu đối phương nghe lời. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 这孩子真乖,从来不哭闹。 (Đứa bé này ngoan thật, không bao giờ khóc nháo.)
  • 2 乖,别哭了,妈妈给你买糖吃。 (Ngoan nào, đừng khóc nữa, mẹ mua kẹo cho con ăn.)
  • 3 小狗很乖,总是在家等着主人回来。 (Con chó nhỏ rất ngoan, luôn ở nhà đợi chủ về.)
  • 4 你乖一点,我就不生气了。 (Em ngoan một chút, anh sẽ không giận nữa.)
  • 5 她在老师面前总是很乖。 (Ở trước mặt cô giáo, nó luôn rất ngoan.)
  • 6 乖,把药喝了,病就好了。 (Ngoan, uống thuốc đi, bệnh sẽ khỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome