九
jiǔ
Nghĩa
- chín
Định nghĩa
数字,在八和十之间。
Số chín, nằm giữa số tám và số mười.
Cách dùng
用于计数或表示顺序,常作基数词或序数词,可单独使用或与量词搭配。
Dùng để đếm số lượng hoặc biểu thị thứ tự, thường là số đếm hoặc số thứ tự, có thể đứng một mình hoặc kết hợp với lượng từ.
Ví dụ
- 1 我有九个苹果。 (Tôi có chín quả táo.)
- 2 九点钟开会。 (Họp lúc chín giờ.)
- 3 这是第九页。 (Đây là trang thứ chín.)
- 4 九乘以九等于八十一。 (Chín nhân chín bằng tám mươi mốt.)
- 5 他住在九楼。 (Anh ấy sống ở tầng chín.)
- 6 九个学生来了。 (Chín học sinh đã đến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.