Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 也好

也好

yě hǎo

HSK 6

Nghĩa

  • cũng được
  • dù ... hay ...

Định nghĩa

副词,表示“也行、也可以”,用于表达让步、勉强接受或随意提议;也常用于“也好...也好”结构,表示“无论是...还是...”。

Phó từ, nghĩa là 'cũng được, cũng tốt', dùng để biểu thị sự nhượng bộ, chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc đề nghị một cách tùy ý; cũng thường dùng trong cấu trúc '也好...也好' để biểu thị 'dù là... hay là...'.

Cách dùng

多用于口语,常放在句末表示“就这样吧”或“也可以”;放在两个并列成分之间时表示“无论...还是...”都行。语气较为随意、轻松。

Thường dùng trong khẩu ngữ, đặt ở cuối câu để biểu thị 'vậy thì thôi' hoặc 'cũng được'; đặt giữa hai thành phần song song để biểu thị 'dù... hay...' đều được. Ngữ khí khá tùy ý, nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 明天去也好,后天去也好,我都行。 (Ngày mai đi cũng được, ngày kia đi cũng được, tôi đều được.)
  • 2 你不来也好,省得麻烦。 (Cậu không đến cũng tốt, khỏi phiền phức.)
  • 3 也好,就按你说的办。 (Cũng được, cứ làm theo lời cậu nói.)
  • 4 也好也好,我们快点出发吧。 (Được được, chúng ta mau lên đường thôi.)
  • 5 你去也好,不去也好,都要告诉我一声。 (Cậu đi hay không đi, đều phải báo tôi một tiếng.)
  • 6 一个人去也好,带上朋友也好,注意安全。 (Đi một mình cũng được, dẫn bạn bè cũng được, hãy chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome