争议
zhēng yì
Nghĩa
- tranh cãi
- tranh chấp
Định nghĩa
指因意见不同而引起的争论或争执。
Chỉ sự tranh luận hoặc tranh chấp do ý kiến khác nhau gây ra.
Cách dùng
常用于正式或非正式场合,表示对某事物、观点、决定等存在不同意见,并公开讨论或争辩。既可作名词,也可作动词(较少)。
Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, biểu thị việc tồn tại ý kiến khác nhau về một sự vật, quan điểm, quyết định nào đó, và được thảo luận hoặc tranh luận công khai. Có thể dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ (ít hơn).
Ví dụ
- 1 这个问题在会议上引起了很大的争议。 (Vấn đề này đã gây ra nhiều tranh cãi trong cuộc họp.)
- 2 关于新政策的实施,人们存在不少争议。 (Về việc thực hiện chính sách mới, người dân có khá nhiều bất đồng.)
- 3 这部电影的评价充满争议,有人喜欢,有人讨厌。 (Đánh giá về bộ phim này đầy tranh cãi, có người thích, có người ghét.)
- 4 对于这个决定,媒体提出了争议。 (Đối với quyết định này, truyền thông đã đưa ra sự phản đối/tranh cãi.)
- 5 他的言论引发了广泛的争议。 (Phát ngôn của anh ta đã gây ra tranh cãi rộng rãi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.