争论
zhēng lùn
Nghĩa
- tranh luận
Định nghĩa
指意见不同而进行的讨论或争执。
Chỉ việc thảo luận hoặc tranh cãi do ý kiến khác nhau.
Cách dùng
用作名词或动词,表示双方或多方因意见分歧而进行争论。常与“关于”、“进行”等搭配。
Được dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị việc các bên tranh luận hoặc tranh cãi vì bất đồng ý kiến. Thường kết hợp với 'về', 'tiến hành'.
Ví dụ
- 1 他们因为这个问题争论了很久。 (Họ tranh luận về vấn đề này rất lâu.)
- 2 学术争论有助于科学的发展。 (Tranh luận học thuật giúp ích cho sự phát triển của khoa học.)
- 3 不要在无关紧要的事情上争论。 (Đừng tranh cãi về những việc không quan trọng.)
- 4 这场争论最终以和平方式解决了。 (Cuộc tranh luận này cuối cùng đã được giải quyết một cách hòa bình.)
- 5 他们争论的焦点是经济政策。 (Trọng tâm họ tranh luận là chính sách kinh tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.