事项
shì xiàng
Nghĩa
- hạng mục
- điều mục
Định nghĩa
事项是指需要处理或注意的具体事情或条目。
事项 là những việc cụ thể cần xử lý hoặc chú ý, thường là các mục hoặc khoản mục.
Cách dùng
“事项”常用于正式场合,表示需要讨论、处理或注意的具体内容。常与“重要”、“注意”、“处理”等词语搭配使用。
“事项” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị nội dung cụ thể cần thảo luận, xử lý hoặc chú ý. Thường kết hợp với các từ như “quan trọng”, “chú ý”, “xử lý”.
Ví dụ
- 1 请注意以下事项。 (Xin hãy chú ý những điều sau đây.)
- 2 会议讨论了三项重要事项。 (Cuộc họp đã thảo luận ba hạng mục quan trọng.)
- 3 办理签证需要哪些事项? (Làm thủ tục visa cần những điều gì?)
- 4 这些事项必须尽快处理。 (Những công việc này phải xử lý càng sớm càng tốt.)
- 5 我们还需要确认一些细节事项。 (Chúng tôi vẫn cần xác nhận một số chi tiết công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.