Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 于是

于是

yú shì

HSK 4

Nghĩa

  • thế là
  • vì vậy

Định nghĩa

连词,表示后一事承接前一事,往往由于前一事导致后一事的发生。

Liên từ, biểu thị sự việc sau nối tiếp sự việc trước, thường là do sự việc trước dẫn đến sự việc sau.

Cách dùng

用于复合句的后一个分句开头,承接上文,表示因果关系或时间上的承接。

Dùng ở đầu mệnh đề sau trong câu phức, nối tiếp phần trên, biểu thị quan hệ nhân quả hoặc sự nối tiếp về thời gian.

Ví dụ

  • 1 他感到非常疲惫,于是决定早点休息。 (Anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vì vậy quyết định nghỉ ngơi sớm.)
  • 2 外面下起了大雨,于是我们取消了野餐。 (Bên ngoài trời đổ mưa lớn, thế là chúng tôi hủy buổi dã ngoại.)
  • 3 她问了我一个问题,于是我把知道的全告诉了她。 (Cô ấy hỏi tôi một câu, vì thế tôi kể hết những gì tôi biết cho cô ấy nghe.)
  • 4 他想了很久,于是终于想出了一个好办法。 (Anh ấy suy nghĩ rất lâu, cuối cùng cũng nghĩ ra một cách hay.)
  • 5 大家都觉得这个建议不错,于是纷纷举手赞成。 (Mọi người đều thấy đề nghị này hay, nên lần lượt giơ tay tán thành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome