Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 产出

产出

chǎn chū

HSK 6

Nghĩa

  • sản lượng
  • tạo ra

Định nghĩa

指生产出产品、成果或收益;也指生产出来的东西或产生的效益。

Chỉ việc sản xuất ra sản phẩm, thành quả hoặc lợi ích; cũng chỉ những thứ được sản xuất ra hoặc hiệu quả thu được.

Cách dùng

“产出”既可作动词,表示“生产、产生”,也可作名词,表示“生产出来的东西或收益”。常用于经济、生产、科研、成果等语境。

“产出” vừa có thể là động từ, biểu thị “sản xuất, tạo ra”, vừa có thể là danh từ, biểu thị “thứ được sản xuất ra hoặc lợi ích”. Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, sản xuất, nghiên cứu, thành quả, v.v.

Ví dụ

  • 1 这家工厂每年产出大量高质量的电子产品。 (Nhà máy này mỗi năm sản xuất ra một lượng lớn sản phẩm điện tử chất lượng cao.)
  • 2 农业产出受气候影响很大。 (Sản lượng nông nghiệp bị ảnh hưởng lớn bởi khí hậu.)
  • 3 科研投入最终会转化为知识产出。 (Đầu tư nghiên cứu khoa học cuối cùng sẽ chuyển hóa thành đầu ra tri thức.)
  • 4 我们要提高每公顷土地的产出。 (Chúng ta cần nâng cao sản lượng trên mỗi héc-ta đất.)
  • 5 这些数据是长期观察产生的产出。 (Những dữ liệu này là kết quả thu được từ quan sát lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome