享有
xiǎng yǒu
Nghĩa
- được hưởng (quyền lợi)
Định nghĩa
指在法律上或事实上取得或拥有某种权利、利益、名声等。
Chỉ việc đạt được hoặc sở hữu một quyền lợi, lợi ích, danh tiếng nào đó về mặt pháp lý hoặc trên thực tế.
Cách dùng
该词为动词,常用于正式或法律语境中,后接抽象名词,如“权利”、“自由”、“声誉”、“地位”等。强调拥有并从中受益。
Từ này là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, theo sau là các danh từ trừu tượng như 'quyền lợi', 'tự do', 'danh tiếng', 'địa vị'. Nhấn mạnh việc sở hữu và được hưởng lợi từ đó.
Ví dụ
- 1 每个公民都享有平等的权利。 (Mỗi công dân đều được hưởng quyền bình đẳng.)
- 2 这家公司享有良好的声誉。 (Công ty này được hưởng danh tiếng tốt.)
- 3 退休后,他享有丰厚的养老金。 (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy được hưởng lương hưu hậu hĩnh.)
- 4 她享有很高的社会地位。 (Cô ấy được hưởng địa vị xã hội cao.)
- 5 在中国,妇女享有与男子平等的法律地位。 (Ở Trung Quốc, phụ nữ được hưởng địa vị pháp lý bình đẳng với nam giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.