Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 京剧

京剧

Jīng jù

HSK 4

Nghĩa

  • kinh kịch

Định nghĩa

京剧是中国的一种传统戏曲艺术形式,起源于清代,融合了唱、念、做、打等表演手法,以北京方言为基础,具有高度的程式化和象征性。

Kinh kịch là một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Trung Quốc, bắt nguồn từ thời nhà Thanh, kết hợp các kỹ thuật biểu diễn như hát, niệm, làm (biểu diễn), đánh (vũ thuật), dựa trên tiếng Bắc Kinh, có tính quy thức hóa và biểu trưng cao.

Cách dùng

京剧用于泛指中国的一种传统戏剧,常用来指代中国文化艺术。在句子中可作为名词使用,也可作定语修饰其他名词。

Từ "京剧" dùng để chỉ một loại hình kịch truyền thống của Trung Quốc, thường dùng để đại diện cho nghệ thuật văn hóa Trung Quốc. Trong câu, nó có thể đóng vai trò danh từ, cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ví dụ

  • 1 京剧是中国传统文化的瑰宝。 (Kinh kịch là báu vật của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
  • 2 我奶奶最喜欢看京剧。 (Bà tôi thích xem kinh kịch nhất.)
  • 3 京剧的表演需要很高的技巧。 (Biểu diễn kinh kịch đòi hỏi kỹ thuật rất cao.)
  • 4 他学了三年的京剧表演。 (Anh ấy đã học biểu diễn kinh kịch ba năm.)
  • 5 京剧服饰非常华丽。 (Trang phục kinh kịch rất lộng lẫy.)
  • 6 很多年轻人对京剧不感兴趣。 (Nhiều bạn trẻ không hứng thú với kinh kịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome