Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 亮相

亮相

liàng xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra mắt
  • xuất hiện trước công chúng

Định nghĩa

指演员登场演出,也比喻人或事物公开露面。

Chỉ việc diễn viên lên sân khấu trình diễn, cũng ví von người hoặc sự vật công khai xuất hiện.

Cách dùng

用于表示人或事物第一次出现或公开露面,也可以指在某个场合展示自己。

Dùng để biểu thị người hoặc sự vật lần đầu xuất hiện hoặc công khai hiện diện, cũng có thể chỉ việc khoe mình trong một dịp nào đó.

Ví dụ

  • 1 新演员在今晚的演出中首次亮相。 (Nữ diễn viên mới sẽ ra mắt lần đầu trong buổi biểu diễn tối nay.)
  • 2 这款新车将在下月的车展上亮相。 (Mẫu xe mới này sẽ ra mắt tại triển lãm ô tô tháng sau.)
  • 3 他在记者会上亮相,回答了大家的问题。 (Anh ấy xuất hiện tại buổi họp báo và trả lời các câu hỏi của mọi người.)
  • 4 明星们走上红毯,纷纷亮相。 (Các ngôi sao bước trên thảm đỏ, lần lượt xuất hiện.)
  • 5 这款软件的最新版本已经亮相了。 (Phiên bản mới nhất của phần mềm này đã được ra mắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome