亲自
qīn zì
Nghĩa
- đích thân
- tự mình
Định nghĩa
自己直接做某事,而不是通过别人。
自己直接做某事,而不是通过别人。
Cách dùng
“亲自” 是副词,用在动词前,强调某人自己去做,不委托他人。常用来表示重视、郑重或负责任的态度。
“亲自” là phó từ, đứng trước động từ, nhấn mạnh việc chính bản thân người đó làm, không ủy thác cho người khác. Thường dùng để thể hiện thái độ coi trọng, trang trọng hoặc tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ
- 1 这件事很重要,我要亲自去办。(Việc này rất quan trọng, tôi muốn tự mình đi làm.)
- 2 总理亲自到医院看望受伤的工人。(Thủ tướng đích thân đến bệnh viện thăm hỏi những công nhân bị thương.)
- 3 妈妈总是亲自为我做早餐。(Mẹ luôn tự mình làm bữa sáng cho tôi.)
- 4 你要亲自去看看,才能了解实际情况。(Bạn phải tự mình đi xem, mới hiểu được tình hình thực tế.)
- 5 他亲自把礼物送到我手上。(Anh ấy đích thân đưa món quà đến tận tay tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.