人力
rén lì
Nghĩa
- nhân lực
- sức người
Định nghĩa
人的力量;人的劳动力。指人的体力和脑力的总和,也常用来指人力资源。
Sức mạnh của con người; sức lao động của con người. Chỉ tổng thể sức lực và trí lực của con người, cũng thường dùng để chỉ nguồn nhân lực.
Cách dùng
“人力”常用于表示人的劳动能力或人力资源,与“物力”、“财力”相对。在句子中可作主语、宾语、定语。注意与“人手”区别:人力强调人的能力或力量,人手强调具体的人员数量。
“人力” thường dùng để biểu thị năng lực lao động hoặc nguồn nhân lực của con người, đối lập với “物力” (vật lực) và “财力” (tài lực). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ. Lưu ý phân biệt với “人手” (nhân thủ): 人力 nhấn mạnh năng lực hoặc sức mạnh của con người, còn 人手 nhấn mạnh số lượng nhân sự cụ thể.
Ví dụ
- 1 这项工程需要大量人力。 (Công trình này cần rất nhiều nhân lực.)
- 2 人力有限,我们只能优先完成任务。 (Nhân lực có hạn, chúng ta chỉ có thể ưu tiên hoàn thành nhiệm vụ.)
- 3 现代农业逐渐减少了人力的使用。 (Nông nghiệp hiện đại dần giảm bớt việc sử dụng nhân lực.)
- 4 公司正在招聘新员工以补充人力。 (Công ty đang tuyển nhân viên mới để bổ sung nhân lực.)
- 5 过去,搬运货物全靠人力。 (Trước đây, việc vận chuyển hàng hóa hoàn toàn dựa vào sức người.)
- 6 我们应该合理配置人力,提高工作效率。 (Chúng ta nên bố trí nhân lực hợp lý, nâng cao hiệu quả công việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.