人性
rén xìng
Nghĩa
- nhân tính
- bản tính con người
Định nghĩa
人的本性,即人区别于动物的各种特性,包括情感、道德、欲望等。
Bản chất của con người, tức là những đặc điểm phân biệt con người với động vật, bao gồm tình cảm, đạo đức, dục vọng,...
Cách dùng
作名词,用于讨论人的行为、心理、道德等方面。常出现在哲学、社会学、心理学等语境中。
Là danh từ, dùng để thảo luận về hành vi, tâm lý, đạo đức của con người. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học, xã hội học, tâm lý học.
Ví dụ
- 1 人性是复杂的,既有善也有恶。 (Bản chất con người rất phức tạp, vừa có thiện vừa có ác.)
- 2 这部小说深刻地揭示了人性的黑暗面。 (Cuốn tiểu thuyết này đã phơi bày một cách sâu sắc mặt tối của bản chất con người.)
- 3 我们应该相信人性中的善良。 (Chúng ta nên tin vào lòng tốt trong bản chất con người.)
- 4 在极度饥饿的情况下,人性可能会受到考验。 (Trong tình trạng đói khát cực độ, bản chất con người có thể bị thử thách.)
- 5 从这件事上,我看到了人性的丑恶。 (Từ sự việc này, tôi đã nhìn thấy sự xấu xa của bản chất con người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.