人手
rén shǒu
Nghĩa
- nhân lực
- nhân công
Định nghĩa
人手指可用的人力,即能够参与工作的人员。
Nhân lực chỉ sức người có thể sử dụng, tức là những người có thể tham gia công việc.
Cách dùng
用于表示某件事需要的人员数量或人力来源,常与“够”、“缺”、“不足”等搭配。
Dùng để chỉ số lượng người cần thiết hoặc nguồn nhân lực cho một việc gì đó, thường kết hợp với các từ như "đủ", "thiếu", "không đủ".
Ví dụ
- 1 公司最近人手不够,需要招人。 (Công ty gần đây thiếu nhân lực, cần tuyển người.)
- 2 我们这里人手充足,你不用担心。 (Chỗ chúng tôi nhân lực dồi dào, bạn không cần lo lắng.)
- 3 这次活动需要十个人手。 (Sự kiện này cần mười người làm.)
- 4 他一个人忙不过来,需要人手帮忙。 (Anh ấy một mình không làm xuể, cần người giúp.)
- 5 人手短缺的问题必须尽快解决。 (Vấn đề thiếu hụt nhân lực phải được giải quyết sớm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.