人次
rén cì
Nghĩa
- lượt người
Định nghĩa
表示人的次数,用于统计在一定时期内参加某项活动的人数和次数,一人一次计为一人次。
Lượt người, dùng để thống kê số lần người tham gia một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian, một người một lần tính là một lượt người.
Cách dùng
常用来统计参观、就诊、参加活动等的人数,计算时按人次累加,即一个人每参加一次算一人次。
Thường dùng để thống kê số người tham quan, khám bệnh, tham gia hoạt động, v.v., khi tính cộng dồn theo lượt người, tức là mỗi lần một người tham gia được tính là một lượt người.
Ví dụ
- 1 这次展览吸引了十万人次参观。 (Triển lãm này đã thu hút mười vạn lượt người tham quan.)
- 2 去年该医院门诊量突破了百万人次。 (Năm ngoái số lượt khám bệnh ngoại trú của bệnh viện đã vượt một triệu lượt người.)
- 3 本年度参加志愿者活动的人次达到五千。 (Số lượt người tham gia hoạt động tình nguyện trong năm nay đạt năm nghìn.)
- 4 人次的统计并不能反映有多少人,而是一个人可能被重复计算。 (Việc thống kê lượt người không phản ánh có bao nhiêu người, mà một người có thể được tính lặp lại.)
- 5 学校图书馆每年的借阅人次超过二十万。 (Số lượt người mượn sách tại thư viện trường mỗi năm vượt hai trăm nghìn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.