人民
rén mín
Nghĩa
- nhân dân
Định nghĩa
指以劳动群众为主体的社会基本成员。
Chỉ các thành viên cơ bản của xã hội, chủ yếu là quần chúng lao động.
Cách dùng
常用于政治、集体或正式场合,表示一个国家或群体的普通民众,带有集体意义。不用于指单个的人。
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính trị, tập thể hoặc trang trọng, chỉ người dân thường của một quốc gia hay tập thể, mang ý nghĩa tập thể. Không dùng để chỉ một người riêng lẻ.
Ví dụ
- 1 人民是国家的主人。 (Nhân dân là người làm chủ đất nước.)
- 2 为人民服务。 (Phục vụ nhân dân.)
- 3 中国人民勤劳勇敢。 (Nhân dân Trung Quốc cần cù và dũng cảm.)
- 4 政府应该关心人民的生活。 (Chính phủ nên quan tâm đến đời sống của nhân dân.)
- 5 人民的利益高于一切。 (Lợi ích của nhân dân là trên hết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.