Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人气

人气

rén qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • độ nổi tiếng
  • sức hút

Định nghĩa

指人或事物受欢迎的程度,也指某个地方热闹的气氛。

Là mức độ được yêu thích của người hoặc vật, cũng chỉ bầu không khí đông đúc, nhộn nhịp của một nơi nào đó.

Cách dùng

常用于形容明星、产品、商店、场所等的受欢迎程度或热闹程度。

Thường dùng để miêu tả mức độ nổi tiếng, được yêu thích của người nổi tiếng, sản phẩm, cửa hàng, địa điểm, hoặc mức độ đông đúc, nhộn nhịp của một nơi.

Ví dụ

  • 1 这家餐厅人气很高,每天都排长队。 (Nhà hàng này rất đông khách, ngày nào cũng xếp hàng dài.)
  • 2 他是当今人气最高的歌手之一。 (Anh ấy là một trong những ca sĩ có sức hút cao nhất hiện nay.)
  • 3 网络人气投票正在进行中。 (Cuộc bình chọn phổ biến trên mạng đang diễn ra.)
  • 4 这条街晚上人气很旺。 (Con phố này buổi tối rất nhộn nhịp.)
  • 5 新开的咖啡店人气爆棚。 (Quán cà phê mới mở đông khách vô cùng, nổi tiếng khắp nơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome