Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 人类

人类

rén lèi

HSK 5

Nghĩa

  • loài người
  • nhân loại

Định nghĩa

人类是指地球上所有的人,包括男人、女人和儿童,是智人种的总称。

Loài người là tất cả con người trên Trái Đất, bao gồm nam, nữ và trẻ em, là tên gọi chung của loài Homo sapiens.

Cách dùng

人类通常用作名词,指代整个人类群体,常出现在科学、哲学、社会等话题中。也可以用作形容词,如“人类活动”。

"人类" thường được dùng như danh từ, chỉ toàn thể nhóm người, thường xuất hiện trong các chủ đề khoa học, triết học, xã hội. Cũng có thể dùng như tính từ, như "hoạt động của con người".

Ví dụ

  • 1 人类是地球上的智慧生物。(Loài người là sinh vật có trí tuệ trên Trái Đất.)
  • 2 人类需要保护自然环境。(Con người cần bảo vệ môi trường tự nhiên.)
  • 3 人类的历史源远流长。(Lịch sử loài người lâu đời.)
  • 4 科学家正在研究人类的起源。(Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc loài người.)
  • 5 人工智能应该为人类服务。(Trí tuệ nhân tạo nên phục vụ con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome