人间
rén jiān
Nghĩa
- nhân gian
- cõi đời
Định nghĩa
指人世间,即人类所生活的世界,与“天上”、“地狱”相对。也指世间、社会上。
Chỉ thế gian, tức là thế giới mà con người đang sống, đối lập với 'trên trời' và 'địa ngục'. Cũng có nghĩa là xã hội, thế giới con người.
Cách dùng
常用来指代人类社会的现实世界,带有一定的感情色彩,有时强调人世间的悲欢离合、美好或苦难。也可用作形容词,表示“在人世间的”。
Thường dùng để chỉ thế giới hiện thực của xã hội loài người, mang màu sắc cảm xúc nhất định, có khi nhấn mạnh đến buồn vui, chia ly, vẻ đẹp hay khổ nạn của cõi đời. Cũng có thể dùng như tính từ, mang nghĩa 'thuộc về nhân gian'.
Ví dụ
- 1 这里山清水秀,简直是人间仙境。 (Nơi đây non xanh nước biếc, quả thực là chốn tiên cảnh giữa nhân gian.)
- 2 平淡的人间烟火,才是最真实的生活。 (Khói lửa phàm trần bình dị mới chính là cuộc sống chân thực nhất.)
- 3 地震过后,人间真情让人感动。 (Sau trận động đất, tình người trong nhân gian khiến người ta xúc động.)
- 4 他晚年看破红尘,最终离开了人间。 (Về già ông ấy đã nhìn thấu hồng trần, cuối cùng rời xa nhân gian.)
- 5 只要心中有爱,就觉得人间值得。 (Chỉ cần trong lòng có tình yêu, sẽ cảm thấy nhân gian đáng sống.)
- 6 都说天堂美,可人间自有真情在。 (Người ta nói thiên đường đẹp, nhưng nhân gian vẫn có tình chân thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.