Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 介于

介于

jiè yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • nằm giữa
  • ở khoảng giữa

Định nghĩa

表示在两者或两者以上的事物之间,通常用于抽象或具体的位置、时间、数量等。

表示处于两者或两者以上的事物之间,通常用于抽象或具体的位置、时间、数量等。

Cách dùng

常用于“介于A与B之间”的结构,表示A和B之间的中间状态或范围。也可以用于比较、选择或描述某种中间情况。

常用在“介于A与B之间”的结构,表示A和B之间的中间状态或范围。也可以用于比较、选择或描述某种中间情况。

Ví dụ

  • 1 介于两个城市之间,交通非常便利。(处于两个城市之间,交通非常便利。)
  • 2 他的成绩介于好与坏之间,还需要努力。(他的成绩介于好与坏之间,还需要努力。)
  • 3 介于天气原因,活动推迟了。(由于天气原因,活动推迟了。)
  • 4 这种颜色介于蓝色和绿色之间,叫做青色。(这种颜色介于蓝色和绿色之间,叫做青色。)
  • 5 介于他的表现,我们决定给他一次机会。(鉴于他的表现,我们决定给他一次机会。)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome