从不
cóng bù
Nghĩa
- chưa bao giờ
- không bao giờ
Định nghĩa
表示从过去到现在从来没有做过某事,强调否定。
Biểu thị từ trước đến nay chưa từng làm việc gì đó, nhấn mạnh sự phủ định.
Cách dùng
常用在动词或形容词前,表示某种行为或状态从未发生过。语气较肯定,多用于陈述个人的习惯、原则或客观事实。
Thường dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị một hành vi hoặc trạng thái nào đó chưa từng xảy ra. Ngữ khí khẳng định, thường dùng để trình bày thói quen, nguyên tắc cá nhân hoặc sự thật khách quan.
Ví dụ
- 1 我从不抽烟。 (Tôi không bao giờ hút thuốc.)
- 2 他从不迟到。 (Anh ấy không bao giờ đến muộn.)
- 3 她从不抱怨。 (Cô ấy không bao giờ than phiền.)
- 4 我们从不放弃。 (Chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.)
- 5 他从不撒谎。 (Anh ấy không bao giờ nói dối.)
- 6 我从不吃辣。 (Tôi không bao giờ ăn cay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.