Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 从事

从事

cóng shì

HSK 5

Nghĩa

  • làm (nghề)
  • công tác

Định nghĩa

从事指参与、进行某种活动或工作,通常用于职业或专业领域。

从事 có nghĩa là tham gia, tiến hành một hoạt động hay công việc nào đó, thường dùng trong lĩnh vực nghề nghiệp hoặc chuyên môn.

Cách dùng

从事后面常接名词,表示所从事的工作、职业或活动。多用于正式场合。结构为:主语 + 从事 + 名词(职业/工作/行业等)。

从事 thường đi kèm với danh từ, biểu thị công việc, nghề nghiệp hoặc hoạt động mà người đó làm. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Cấu trúc: Chủ ngữ + 从事 + Danh từ (nghề nghiệp/công việc/ngành nghề, v.v.).

Ví dụ

  • 1 她从事教育工作已经二十年了。 (Cô ấy làm công việc giáo dục đã hai mươi năm rồi.)
  • 2 我父亲从事医学研究。 (Bố tôi nghiên cứu y học.)
  • 3 他从事这个行业多年,经验丰富。 (Anh ấy làm trong ngành này nhiều năm, kinh nghiệm phong phú.)
  • 4 从事危险工作的人应该受到保护。 (Những người làm công việc nguy hiểm nên được bảo vệ.)
  • 5 他决定从事文学创作。 (Anh ấy quyết định theo đuổi sáng tác văn học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome