份
fèn
Nghĩa
- phần
- bản (lượng từ)
Định nghĩa
份是一个量词,用于搭配抽象事物、某些具体事物、文件、报刊、礼物等,也可指整体中的一部分或作为单位的分量。
"份" là một lượng từ dùng với những sự vật trừu tượng, một số vật cụ thể, tài liệu, báo chí, quà tặng...; cũng có thể chỉ một phần trong tổng thể hoặc một lượng đơn vị.
Cách dùng
份常作量词使用,放在数词后,修饰名词。例如:一份工作、两份文件、三份礼物。也可用于由“份”组成的名词,如“身份”、“股份”等,但这里主要指量词用法。
"份" thường dùng làm lượng từ, đặt sau số từ để bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: một phần công việc, hai bản tài liệu, ba món quà. Ngoài ra, còn xuất hiện trong các danh từ như "thân phận", "cổ phần", nhưng ở đây chúng ta tập trung vào cách dùng như lượng từ.
Ví dụ
- 1 请给我一份菜单。 (Xin cho tôi một thực đơn.)
- 2 我买了两份报纸。 (Tôi đã mua hai tờ báo.)
- 3 这是你的一份礼物。 (Đây là một món quà dành cho bạn.)
- 4 他做了一份工作计划。 (Anh ấy đã làm một bản kế hoạch công việc.)
- 5 两份工作都很辛苦。 (Cả hai công việc đều vất vả.)
- 6 这份文件很重要。 (Bản tài liệu này rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.