企图
qǐ tú
Nghĩa
- mưu toan
- ý đồ
Định nghĩa
指图谋;打算(多含贬义)。
Toan tính; có ý định hoặc mưu đồ (thường mang nghĩa xấu).
Cách dùng
作动词时,后面常接动词或动词短语;作名词时,常与“有”、“存在”等搭配。
Khi là động từ, thường theo sau bởi động từ hoặc cụm động từ; khi là danh từ, thường kết hợp với “有” (có), “存在” (tồn tại).
Ví dụ
- 1 他企图逃避责任。 (Anh ta toan tính trốn tránh trách nhiệm.)
- 2 敌人企图发动进攻,但被我们发现了。 (Kẻ địch mưu toan tấn công, nhưng đã bị chúng tôi phát hiện.)
- 3 他的企图最终没有得逞。 (Âm mưu của hắn cuối cùng đã không thành.)
- 4 这不是他的企图,别误会了。 (Đây không phải ý định của anh ấy, đừng hiểu lầm.)
- 5 她企图用谎言掩盖真相。 (Cô ta toan tính dùng lời nói dối để che giấu sự thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.