众人
zhòng rén
Nghĩa
- mọi người
Định nghĩa
指很多人或全体人员,表示一个群体中的所有人。
Chỉ nhiều người hoặc toàn thể mọi người, biểu thị tất cả mọi người trong một tập thể.
Cách dùng
“众人”是一个集合名词,常用来指代某一群体中的所有成员,相当于“大家”。多用于口语和书面语,强调群体性。
“众人” là danh từ tập hợp, thường dùng để chỉ tất cả thành viên trong một nhóm, tương đương với “mọi người”. Dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh tính tập thể.
Ví dụ
- 1 众人都笑了。 (Mọi người đều cười.)
- 2 众人拾柴火焰高。 (Mọi người cùng góp củi thì lửa cháy cao.)
- 3 他站在众人面前演讲。 (Anh ấy đứng trước mọi người để diễn thuyết.)
- 4 众人纷纷议论此事。 (Mọi người lần lượt bàn tán về chuyện này.)
- 5 这个消息让众人感到惊讶。 (Tin này khiến mọi người ngạc nhiên.)
- 6 众人齐心协力,很快就完成了任务。 (Mọi người đồng lòng hiệp sức, rất nhanh đã hoàn thành nhiệm vụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.