体力
tǐ lì
Nghĩa
- thể lực
- sức lực
Định nghĩa
体力是指人体活动时所能付出的力量,也指身体的力量和耐力。
Thể lực là khả năng lực lượng mà cơ thể con người có thể bỏ ra khi hoạt động, cũng chỉ sức mạnh và sức bền của cơ thể.
Cách dùng
体力常用于形容一个人的身体力量、耐力,以及从事体力活动的能力。可以说明一个人的身体状况,常与“消耗”、“恢复”、“充沛”等词语搭配。
Thể lực thường được dùng để miêu tả sức mạnh, sức bền của cơ thể một người, cũng như khả năng thực hiện các hoạt động thể chất. Có thể nói về tình trạng cơ thể của một người, thường kết hợp với các từ như 'tiêu hao', 'hồi phục', 'dồi dào'.
Ví dụ
- 1 他体力很好,一口气爬上了山顶。 (Anh ấy thể lực rất tốt, một hơi leo lên đỉnh núi.)
- 2 最近工作太累,体力有些不支。 (Gần đây làm việc quá mệt, thể lực có chút không chịu nổi.)
- 3 医生建议他多锻炼,增强体力。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên tập thể dục nhiều hơn để tăng cường thể lực.)
- 4 搬这些重物需要很大的体力。 (Chuyển những đồ nặng này cần rất nhiều sức lực.)
- 5 比赛前一天,他注意休息,保存体力。 (Ngày trước trận đấu, anh ấy chú ý nghỉ ngơi để giữ sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.