Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 作业

作业

zuò yè

HSK 3

Nghĩa

  • bài tập về nhà

Định nghĩa

指教师布置给学生的课外练习或功课,也可泛指某项工作或任务。

Là bài tập hoặc bài vở giáo viên giao cho học sinh làm ngoài giờ lên lớp, cũng có thể dùng để chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Cách dùng

常作名词使用,可与'做、写、布置、交'等动词搭配。在口语和书面语中都通用。注意与越南语中汉越词'tác nghiệp'的意义不同。

Thường dùng như danh từ, có thể kết hợp với các động từ như 'làm', 'viết', 'giao', 'nộp'. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý nghĩa khác với từ Hán Việt 'tác nghiệp' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 我今天有很多作业要写。 (Hôm nay tôi có nhiều bài tập về nhà phải viết.)
  • 2 老师布置的作业很难。 (Bài tập thầy giao rất khó.)
  • 3 你做完作业了吗? (Bạn làm xong bài tập chưa?)
  • 4 作业一定要按时交。 (Bài tập nhất định phải nộp đúng hạn.)
  • 5 他一边看电视一边写作业。 (Anh ấy vừa xem TV vừa viết bài tập.)
  • 6 这个作业明天要交。 (Bài tập này ngày mai phải nộp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome