Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侮辱

侮辱

wǔ rǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • lăng mạ
  • sỉ nhục

Định nghĩa

侮辱:用言语或行动使对方人格或名誉受到损害,使其蒙受耻辱。

Sỉ nhục: dùng lời nói hoặc hành động làm tổn hại đến nhân cách hoặc danh dự của người khác, khiến họ phải chịu nhục.

Cách dùng

作动词时,通常接人作宾语,表示对他人进行不尊重、羞辱的言行;也可作名词,指代侮辱性的言行。

Khi là động từ, thường có tân ngữ là người, biểu thị hành vi lời nói không tôn trọng, làm nhục người khác; cũng có thể là danh từ, chỉ lời nói hành vi mang tính sỉ nhục.

Ví dụ

  • 1 他侮辱了我的朋友。 (Anh ta đã sỉ nhục bạn tôi.)
  • 2 我们不能容忍任何人侮辱我们的国家。 (Chúng ta không thể dung thứ bất kỳ ai sỉ nhục đất nước chúng ta.)
  • 3 这种话是对我的侮辱。 (Lời nói như vậy là sự sỉ nhục đối với tôi.)
  • 4 他因为侮辱上司而被解雇。 (Anh ta bị sa thải vì sỉ nhục cấp trên.)
  • 5 在公共场合侮辱他人是不礼貌的。 (Sỉ nhục người khác ở nơi công cộng là bất lịch sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome