便宜
pián yi
Nghĩa
- rẻ
- rẻ tiền
Định nghĩa
价格低,不贵;也指利益,好处。
Giá thấp, không đắt; cũng chỉ lợi ích, điều tốt.
Cách dùng
作形容词时表示价格低廉;作名词时表示利益、好处,常用于“占便宜”等短语。
Khi làm tính từ biểu thị giá rẻ; khi làm danh từ biểu thị lợi ích, điều tốt, thường dùng trong cụm từ như “占便宜” (chiếm lợi).
Ví dụ
- 1 这个苹果很便宜。 (Quả táo này rất rẻ.)
- 2 他买了一件便宜的衣服。 (Anh ấy đã mua một bộ quần áo rẻ.)
- 3 不要贪图便宜而买到假货。 (Đừng ham rẻ mà mua phải hàng giả.)
- 4 他总是喜欢占别人的便宜。 (Anh ta luôn thích chiếm lợi của người khác.)
- 5 这里的东西又便宜又好。 (Đồ ở đây vừa rẻ vừa tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.