Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 促进

促进

cù jìn

HSK 5

Nghĩa

  • thúc đẩy

Định nghĩa

促进的意思是推动事物向前发展,使其更快、更好地进展。

Thúc đẩy có nghĩa là đẩy sự vật phát triển về phía trước, làm cho nó tiến triển nhanh hơn, tốt hơn.

Cách dùng

促进是一个动词,后面常接名词或名词短语,表示推动某个事物的发展、进步或增强。常用于正式或书面语,也可以用于日常交流。

"促进" là động từ, thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị việc thúc đẩy sự phát triển, tiến bộ hoặc tăng cường của một sự vật nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这个政策促进了经济发展。 (Chính sách này thúc đẩy phát triển kinh tế.)
  • 2 体育交流可以促进两国之间的友谊。 (Giao lưu thể thao có thể thúc đẩy tình hữu nghị giữa hai nước.)
  • 3 多读书能促进你的思维能力。 (Đọc nhiều sách có thể thúc đẩy khả năng tư duy của bạn.)
  • 4 公司采取了一系列措施来促进销售。 (Công ty đã áp dụng một loạt biện pháp để thúc đẩy doanh số bán hàng.)
  • 5 我们需要促进对环境保护的认识。 (Chúng ta cần thúc đẩy nhận thức về bảo vệ môi trường.)
  • 6 适当的运动可以促进睡眠。 (Vận động hợp lý có thể thúc đẩy giấc ngủ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome