俊
jùn
Nghĩa
- đẹp trai
- tuấn tú
Định nghĩa
形容男子相貌英俊,也指才智出众。
Diễn tả nam giới có ngoại hình đẹp trai, cũng chỉ người có tài năng xuất chúng.
Cách dùng
常用作形容词,修饰人,多用于书面语或正式场合,也可引申为称赞才华。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho người, hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng, cũng có thể mở rộng để khen ngợi tài năng.
Ví dụ
- 1 他是一个英俊的少年。 (Anh ấy là một thiếu niên tuấn tú.)
- 2 这位演员长得非常俊。 (Nam diễn viên này rất đẹp trai.)
- 3 他才貌双全,真是俊杰。 (Anh ấy tài mạo song toàn, thực sự là tuấn kiệt.)
- 4 她喜欢那个俊俏的小伙子。 (Cô ấy thích chàng trai trẻ tuấn tú kia.)
- 5 在古代,俊才常被朝廷重用。 (Thời cổ đại, những người tài giỏi thường được triều đình trọng dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.