保密
bǎo mì
Nghĩa
- giữ bí mật
Định nghĩa
保守秘密,不泄露出去。
Giữ bí mật, không tiết lộ ra ngoài.
Cách dùng
常用于表示保护信息、不让他人知道。可用作动词或形容词,前面常加“要”、“必须”等。
Thường dùng để chỉ việc bảo vệ thông tin, không cho người khác biết. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ, thường đi với "phải", "cần" v.v.
Ví dụ
- 1 这件事一定要保密。 (Việc này nhất định phải giữ bí mật.)
- 2 公司要求员工对客户资料保密。 (Công ty yêu cầu nhân viên bảo mật thông tin khách hàng.)
- 3 请放心,我会保密的。 (Xin yên tâm, tôi sẽ giữ bí mật.)
- 4 这个项目的内容是保密的。 (Nội dung của dự án này là bảo mật.)
- 5 他泄露了保密文件。 (Anh ta đã làm lộ tài liệu mật.)
- 6 我们签了保密协议。 (Chúng tôi đã ký thỏa thuận bảo mật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.