保障
bǎo zhàng
Nghĩa
- bảo đảm
- bảo vệ
Định nghĩa
保障指保护生命、财产、权利等,使其不受侵犯和破坏;也指确保、保证事物顺利进行。
Bảo đảm, bảo vệ quyền lợi, an toàn, tài sản, v.v. khỏi bị xâm phạm hoặc phá hoại; cũng có nghĩa là đảm bảo, bảo đảm cho việc gì đó diễn ra suôn sẻ.
Cách dùng
常用于法律、政策、安全等领域,可以作动词或名词。作动词时后接宾语,表示保护或确保;作名词时指起保护作用的事物或条件。
Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, chính sách, an ninh, v.v. Có thể làm động từ hoặc danh từ. Khi làm động từ thì có tân ngữ, biểu thị bảo vệ hoặc đảm bảo; khi làm danh từ thì chỉ sự vật hoặc điều kiện đóng vai trò bảo vệ.
Ví dụ
- 1 我们要保障人民的基本生活。 (Chúng ta phải đảm bảo đời sống cơ bản của nhân dân.)
- 2 法律保障公民的合法权益。 (Pháp luật bảo đảm quyền lợi hợp pháp của công dân.)
- 3 安全是生产的根本保障。 (An toàn là sự bảo đảm cơ bản của sản xuất.)
- 4 政府采取了一系列措施来保障食品安全。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp để đảm bảo an toàn thực phẩm.)
- 5 社会保障体系不断完善。 (Hệ thống bảo hiểm xã hội không ngừng được hoàn thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.